F
ProductCập nhật 2026-06-30 · product/IMPLEMENTATION-METHODOLOGY.md

BNG Booking Platform — Implementation Methodology

Quy trình chuẩn hoá triển khai cho TỪNG khách hàng. Lặp lại được, dự đoán được.

Tổng quan 9 bước

Discovery → Demo → Scope → Proposal → Contract → Kickoff → Delivery → Go-live → Support


1. Discovery

Mục tiêu: hiểu khách + định lượng nỗi đau.

  • Khách là ai (đơn lẻ / chuỗi / chủ đầu tư), bao nhiêu cơ sở, loại hình.
  • Số booking/tháng, ADR, % qua OTA, hoa hồng đang trả → input cho ROI.
  • Đã có web/PMS gì chưa; bộ nhận diện thương hiệu.
  • Đầu ra: phiếu Discovery + số liệu ROI sơ bộ.

2. Demo

Mục tiêu: cho khách thấy sản phẩm thật, tạo "wow".

  • Dùng Demo Script 20 phút + live demo gắn brand khách (nếu kịp).
  • Chốt cảm xúc + lý do tài chính (ROI Calculator với số của khách).
  • Đầu ra: khách hiểu giá trị, đồng ý nhận proposal.

3. Scope

Mục tiêu: chốt phạm vi triển khai cho khách này.

  • Portal nào cần ngay (thường: Guest + Partner trước; Customer/Affiliate sau).
  • Số cơ sở/loại phòng ban đầu, cổng thanh toán, tên miền.
  • Tích hợp đặc thù (nếu có) → báo giá riêng.
  • Đầu ra: Scope document.

4. Proposal

Mục tiêu: đề xuất chính thức.

  • Phạm vi + timeline + giá (sinh theo khách) + nghĩa vụ 2 bên.
  • Kèm one-pager + link demo + ROI của khách.
  • Đầu ra: Proposal gửi khách.

5. Contract

Mục tiêu: chốt pháp lý + đặt cọc.

  • Hợp đồng triển khai + cọc giữ lịch team.
  • Checklist khách cung cấp: logo/nhận diện, ảnh+nội dung cơ sở, giá/phòng, tài khoản cổng thanh toán, tên miền.
  • Đầu ra: HĐ ký + cọc.

6. Kickoff

Mục tiêu: khởi động dự án.

  • Họp kickoff, thống nhất mốc, kênh liên lạc.
  • Thu thập đầy đủ assets từ khách (theo checklist).
  • Đầu ra: lịch delivery + tài nguyên đầy đủ.

7. Delivery

Mục tiêu: dựng bản mang thương hiệu khách.

  • Set brand/theme (đã có 5 theme + ThemeProvider), nhập cơ sở/phòng/giá, cấu hình thanh toán.
  • (Phase 2) nối backend thật nếu khách cần vận hành thật.
  • QA: build/lint/console/dark/mobile/route + tie-out.
  • Đầu ra: bản staging cho khách duyệt.

8. Go-live

Mục tiêu: lên production.

  • Map tên miền khách + SSL, deploy (theo Deployment Guide).
  • Đào tạo sử dụng (Partner Portal cho lễ tân/quản lý).
  • Đầu ra: site live + nghiệm thu.

9. Support

Mục tiêu: vận hành ổn định + mở đường upsell.

  • Bảo hành lỗi X ngày, kênh hỗ trợ.
  • Theo dõi GMV/booking; đề xuất bật thêm portal (Customer/Affiliate), add-on, hoặc nâng cấp SaaS.
  • Đầu ra: khách hài lòng + cơ hội upsell.

Nguyên tắc xuyên suốt

  • Mỗi khách = một lần lặp quy trình này, không "may đo" lại từ đầu.
  • Tái dùng tối đa: design system, theme-per-tenant, seam backend.
  • Mọi bàn giao đều có QA checklist (build/lint/console/dark/mobile/route/tie-out).